---
word: grumble
meaningVi: sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'grʌmbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# grumble nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'grʌmbl/

**grumble** — sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu.

## danh từ
- sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu
  - *he is full of grumbles* — hắn lúc nào cũng càu nhàu
- sự lầm bầm; tiếng lầm bầm

## động từ
- càu nhàu, cằn nhằn
  - *to grumble at (over, about) something* — càu nhàu về cái gì
- lẩm bẩm, lầm bầm
  - *to grumble (out) a reply* — lẩm bẩm vặc lại
- gầm lên (sấm)
  - *thunder grumbling in the distance* — sấm rền ở đằng xa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
