---
word: guarded
meaningVi: thận trọng, giữ gìn
pos:
  - adjective
ipa: "'gɑ:did"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# guarded nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'gɑ:did/

**guarded** — thận trọng, giữ gìn.

## tính từ
- thận trọng, giữ gìn (lời nói)
  - *a guarded answers* — câu trả lời thận trọng
- (kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
