{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"guest","word":"guest","url":"https://eword.vn/tu-dien/guest","html":"https://eword.vn/tu-dien/guest","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/guest.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/guest.json","meaningVi":"khách; người được mời đến nhà, khách sạn, nhà hàng","definitionEn":"A person who is invited to visit someone's home, or who is staying at a hotel, restaurant, or other establishment","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/ɡest/","ipaUs":"/ɡest/","examples":[{"en":"We have guests coming over for dinner tonight.","vi":"Tối nay chúng tôi có khách đến ăn cơm."},{"en":"The hotel offers excellent service to all its guests.","vi":"Khách sạn cung cấp dịch vụ xuất sắc cho tất cả khách hàng."},{"en":"As a guest in their home, I felt welcomed and appreciated.","vi":"Là một khách trong nhà họ, tôi cảm thấy được chào đón và trân trọng."},{"en":"The restaurant was fully booked with guests on Friday night.","vi":"Nhà hàng đã kín khách vào tối thứ Sáu."}],"collocations":["invited guest","dinner guest","honored guest","paying guest","guest room","guest house","guest of honor","welcome guests","accommodate guests","entertain guests"],"idioms":[{"phrase":"be my guest","meaningVi":"hãy làm thử đi, tự do làm","exampleEn":"Can I try your food? Be my guest!","exampleVi":"Tôi có thể nếm thử đồ ăn của bạn không? Hãy làm thử đi!"},{"phrase":"have someone as a guest","meaningVi":"mời ai đó đến nhà làm khách","exampleEn":"We're having the Smiths as guests next weekend.","exampleVi":"Chúng tôi sẽ mời gia đình Smith đến nhà vào cuối tuần tới."}],"synonyms":["visitor","caller","invitee"],"antonyms":["host"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Guest** (danh từ) chỉ một người được mời hoặc tự đến thăm viếng tại nhà, khách sạn, nhà hàng hoặc bất kỳ nơi nào khác. Người này không phải là chủ nhân hoặc chủ của địa điểm đó.\n\n## Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ |\n|---------|-------|\n| **Ở nhà** | Invite guests over for a party (Mời khách tới nhà họp) |\n| **Khách sạn** | Hotel guests (Khách lưu trú) |\n| **Nhà hàng** | Serve the guests (Phục vụ khách) |\n| **Sự kiện** | Wedding guests, conference guests (Khách dự tiệc, khách hội thảo) |\n| **Truyền hình/Phát thanh** | Guest speaker, guest star (Diễn giả khách mời, ngôi sao khách mời) |\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n- **Guest** vs **Visitor**: *Guest* thường ngụ ý được mời hoặc kỳ vọng, còn *visitor* có thể chỉ ai đó đến thăm không có sự sắp xếp trước.\n  - *We have guests for dinner* (Chúng tôi có khách đến ăn cơm — người được mời)\n  - *We had a visitor at the office* (Có khách đến văn phòng)\n\n- **Guest** vs **Customer**: *Customer* mua dịch vụ/hàng hóa và trả tiền; *guest* có thể được mời miễn phí.\n  - *A hotel guest pays for accommodation* (Khách sạn trả tiền)\n  - *A customer buys a product* (Khách hàng mua sản phẩm)\n\n## Mẹo nhớ\n\nHãy nhớ: **HOST** (chủ) ← → **GUEST** (khách). Đây là hai vai trò đối lập. Chủ nhân đón tiếp khách, khách được đón tiếp.\n\n## Những điều cần biết\n\n- **Guest room**: Phòng khách (dành cho khách lưu trú)\n- **Guest house**: Nhà khách (một loại hình lưu trú)\n- **Paying guest**: Khách trả tiền (lưu trú)\n- **Unexpected guest**: Khách bất ngờ (không được mời trước)\n- **VIP guest** / **Guest of honor**: Khách VIP / Khách danh dự (người quan trọng)\n\n## Cách dùng động từ \"guest\"\n\nMặc dù hiếm, \"guest\" cũng có thể dùng như động từ (chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức):\n- *The university will guest several distinguished professors next semester.* (Đại học sẽ mời một số giáo sư nổi tiếng tới giảng dạy.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/guest","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}