eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Gulf nghĩa là gì?

Gulf nghĩa là vịnh

nounverb

gulf — vịnh.

danh từ

  • vịnh
  • hố sâu, vực thẳm; <bóng> hố sâu ngăn cách
  • xoáy nước, vực biển
  • <thơ> biển thắm
  • <ngôn ngữ nhà trường><lóng> bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)

ngoại động từ

  • làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...)
  • <ngôn ngữ nhà trường><lóng> cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).