---
word: gust
meaningVi: cơn gió mạnh
pos:
  - noun
  - verb
ipa: gʌst
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# gust nghĩa là gì?

**Phát âm:** /gʌst/

**gust** — cơn gió mạnh.

## danh từ
- cơn gió mạnh
  - *gust of wind* — cơn gió mạnh
  - *the wind is blowing in gusts* — gió thổi từng cơn
- cơn mưa rào
  - *gust of rain* — trận mưa rào
- ngọn lửa cháy bùng
- cơn (giận...)
  - *gusts of rage* — cơn giận điên lên

## nội động từ
- thổi giật từng cơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
