---
word: gut
meaningVi: ruột
pos:
  - noun
  - verb
ipa: gʌt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# gut nghĩa là gì?

**Phát âm:** /gʌt/

**gut** — ruột.

## danh từ
- ruột
  - *small gut* — ruột non
  - *blind gut* — ruột tịt
- (số nhiều) ruột, lòng (thú vật)
- sự can đảm, sự quyết tâm; (số nhiều) (thực vật học) sự gan góc, sự gan dạ, khí phách, tinh thần chịu đựng
  - *a fellow full of gut* — người can đảm gan góc
- (số nhiều) (thông tục) cái bụng, cái thùng chứa (tượng trưng cho sự tham ăn, tham uống)
- (số nhiều) (thông tục) nội dung chính, phần có giá trị (của cái gì)
  - *guts of a speech* — nội dung chính của bài nói
- dây ruột mèo (dùng cho đàn viôlông); dây cước (để câu cá); chỉ khâu vết mổ
- đường hẻm nhỏ; cửa hẹp (sông, biển)

## ngoại động từ
- moi ruột (một con vật)
  - *to gut a fish* — moi ruột cá
- phá huỷ bên trong
  - *a house gutted by fire* — ngôi nhà bị lửa thiêu sạch bên trong (chỉ còn bốn bức tường)
- rút ruột, rút gan; rút hết tinh tuý (một cuốn sách)

## nội động từ
- tọng, nốc cho đầy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
