guvnor — thưa ngài.
danh từ
- (thông tục) thưa ngài (cách xưng hô với người có quyền thế)
- ông chủ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Guvnor nghĩa là thưa ngài
guvnor — thưa ngài.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).