habit-forming — gây nghiện.
tính từ
- gây nghiện
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Habit-forming nghĩa là gây nghiện
habit-forming — gây nghiện.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).