---
word: habit
meaningVi: thói quen, tập tính
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈhæbɪt/
ipaUs: /ˈhæbɪt/
definitionEn: a regular behavior or action that a person does often, usually
  without thinking about it
examples:
  - en: She has a habit of biting her nails when she's nervous.
    vi: Cô ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng.
  - en: Reading before bed is a healthy habit that helps you sleep better.
    vi: Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt giúp bạn ngủ sâu hơn.
  - en: He kicked the habit of smoking after 20 years.
    vi: Anh ấy đã từ bỏ thói quen hút thuốc sau 20 năm.
  - en: Habits are formed by repetition and can take weeks to establish.
    vi: Thói quen được hình thành qua lặp lại và mất vài tuần để hình thành.
collocations:
  - break a habit
  - form a habit
  - pick up a habit
  - kick a habit
  - fall into a habit
  - bad habit
  - good habit
  - daily habit
synonyms:
  - custom
  - practice
  - routine
  - tendency
antonyms:
  - novelty
  - anomaly
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Habit** là một hành động hay hành vi được lặp lại thường xuyên đến mức trở thành tự động, thường không cần suy nghĩ. Thói quen có thể tích cực (healthy habits) hoặc tiêu cực (bad habits).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Habit** | Hành động lặp lại tự động, hàng ngày | Daily exercise is my habit |
| **Custom** | Phong tục, tập quán của cộng đồng/văn hóa | Shaking hands is a Western custom |
| **Routine** | Trình tự hành động trong ngày, tuần | My morning routine takes 30 minutes |
| **Tradition** | Tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác | Celebrating Tet is a Vietnamese tradition |

## Các cụm từ quan trọng

- **Break a habit** = Bỏ thói quen ("I'm trying to break my coffee habit.")
- **Form/Build a habit** = Hình thành thói quen ("It takes 21 days to form a habit" – theo thuyết phổ biến)
- **Pick up a habit** = Vô tình phát triển thói quen ("He picked up smoking from his friends.")
- **Fall into a habit** = Rơi vào thói quen ("After retirement, he fell into the habit of sleeping late.")
- **Kick a habit** = Bỏ một thói quen xấu ("She finally kicked the habit of procrastinating.")

## Mẹo nhớ

**"HAB-IT"** — thứ bạn **HAS** (có) **IT** (nó) mà có thể làm một cách tự động. Thói quen là "cái gì đó có sẵn trong bạn" rồi.

## Ứng dụng thực tế

### Các loại habit
- **Keystone habits** (thói quen chủ chốt): Một thói quen tốt dẫn đến các thói quen tốt khác. Ví dụ: bắt đầu tập thể dục → ăn uống lành mạnh hơn
- **Atomic habits** (những thói quen nhỏ): Thuyết "tiny changes, remarkable results" – những thay đổi rất nhỏ mang lại kết quả lớn

### Hỏi đáp

**Q: Mất bao lâu để hình thành thói quen?**
A: Không phải 21 ngày như lý thuyết nổi tiếng. Nghiên cứu cho thấy trung bình là 66 ngày, tùy vào loại thói quen.

**Q: Tại sao thói quen khó bỏ?**
A: Vì thói quen được lưu trữ ở bộ phận não gọi là "basal ganglia," nơi xử lý các hành động tự động. Cách tốt nhất là **thay thế** (replace) thái quen, không phải đơn thuần bỏ đi.
