---
word: habitat
meaningVi: môi trường sống, nơi sống
pos:
  - noun
ipa: "'hæbitæt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# habitat nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hæbitæt/

**habitat** — môi trường sống, nơi sống.

## danh từ
- môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
- nhà, chỗ ở (người)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
