---
word: habitual
meaningVi: thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng
pos:
  - adjective
ipa: hə'bitjuəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# habitual nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hə'bitjuəl/

**habitual** — thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.

## tính từ
- thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng
- quen thói, thường xuyên, nghiện nặng
  - *a habitual liar* — một người quen thói nói dối
  - *a habitual drunkard* — một người thường xuyên say rượu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
