{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"hack","word":"hack","url":"https://eword.vn/tu-dien/hack","html":"https://eword.vn/tu-dien/hack","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/hack.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/hack.json","meaningVi":"búa, rìu; cuốc chim","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# hack nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /hæk/\n\n**hack** — búa, rìu; cuốc chim.\n\n## danh từ\n- búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)\n- vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)\n\n## ngoại động từ\n- đốn, đẽo, chém, chặt mạnh\n- (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)\n\n## nội động từ\n- chém, chặt mạnh\n  - *to hack at something* — chặt mạnh cái gì\n- ho khan\n\n## danh từ\n- ngựa cho thuê\n- ngựa ốm, ngựa tồi\n- ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)\n- người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê\n- (định ngữ) làm thuê, làm mướn\n  - *a hack writer* — người viết văn thuê\n\n## ngoại động từ\n- làm thành nhàm\n- thuê (ngựa)\n- cưỡi (ngựa)\n\n## nội động từ\n- cưỡi ngựa (đi thong dong)\n- dùng ngựa thuê\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê\n\n## danh từ\n- máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)\n- giá phơi gạch\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/hack","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}