Phát âm: /'heə,reiziɳ/
hair-raising — làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy.
tính từ
- làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Hair-raising nghĩa là làm dựng tóc gáy
Phát âm: /'heə,reiziɳ/
hair-raising — làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).