---
word: hale
meaningVi: khoẻ mạnh, tráng kiện
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: heil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hale nghĩa là gì?

**Phát âm:** /heil/

**hale** — khoẻ mạnh, tráng kiện.

## tính từ
- khoẻ mạnh, tráng kiện (người già)
  - *to be hale and hearty* — còn khoẻ mạnh tráng kiện

## ngoại động từ
- kéo, lối đi bằng vũ lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *to hale somebody to prison* — lôi ai vào ngục, tống ai vào ngục

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
