---
word: halt
meaningVi: sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: hɔ:lt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# halt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hɔ:lt/

**halt** — sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại.

## danh từ
- sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại (trong lúc đang đi...)
  - *to come to a halt* — tạm dừng lại
  - *to call a halt* — ra lệnh ngừng lại
- (ngành đường sắt) ga xép

## nội động từ
- dừng chân, nghỉ chân

## ngoại động từ
- cho dừng lại; bắt dừng lại

## danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đi khập khiễng, sự đi tập tễnh

## nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đi khập khiễng, đi tập tễnh
- đi ngập ngừng
- ngập ngừng, lưỡng lự, do dự
  - *to halt between two opinions* — lưỡng lự giữa hai ý kiến
- què quặt, không chỉnh (lý luận, của thơ...)

## tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) què, khập khểnh, tập tễnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
