---
word: halve
meaningVi: chia đôi; chia đều
pos:
  - verb
ipa: hɑ:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# halve nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hɑ:v/

**halve** — chia đôi; chia đều.

## ngoại động từ
- chia đôi; chia đều (với một người nào)
- giảm một nửa, giảm chỉ còn một nửa (tiền chi phí...)
- khớp ngoạm (hai thanh gỗ chéo vào với nhau)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
