eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Handwriting nghĩa là gì?

Handwriting nghĩa là chữ viết tay

noun

Phát âm: /'hænd,raitiɳ/

handwriting — chữ viết tay; dạng chữ.

danh từ

  • chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).