---
word: haphazard
meaningVi: sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
pos:
  - noun
  - adjective
  - adverb
ipa: "'hæp'hæzəd"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# haphazard nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hæp'hæzəd/

**haphazard** — sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ.

## danh từ
- sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
  - *at (by) haphazard* — ngẫu nhiên, tình cờ

## tính từ & phó từ
- may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
