Nghĩa chính
happen — xảy đến.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈhæpən/
English: To occur or take place.
Từ loại
- verb
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me tell you how it happened. | xảy đến |
| Do you happen to have an umbrella? | xảy đến |
Liên quan
Đồng nghĩa: come to pass
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.