---
word: happening
meaningVi: sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
pos:
  - noun
ipa: "'hæpniɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# happening nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hæpniɳ/

**happening** — sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố.

## danh từ,  (thường) số nhiều
- sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
  - *what a stranger happening!* — thật là một sự việc kỳ quặc!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
