---
word: happy
meaningVi: vui sướng; vui lòng
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈhæp.i
ipaUs: ˈhæp.i
definitionEn: >-
  feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased
  to do something
examples:
  - en: She looked happy after winning the competition.
    vi: Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi.
  - en: I'm very happy to help you with your project.
    vi: Tôi rất vui lòng giúp bạn với dự án của bạn.
  - en: They had a happy childhood filled with love and laughter.
    vi: Họ có một tuổi thơ vui vẻ đầy yêu thương và tiếng cười.
  - en: Are you happy with the quality of the service?
    vi: Bạn có vui lòng với chất lượng dịch vụ không?
synonyms:
  - pleased
  - content
  - joyful
  - delighted
  - cheerful
antonyms:
  - sad
  - unhappy
  - miserable
  - upset
collocations:
  - happy to
  - happy about
  - happy with
  - be happy
  - make happy
  - happy ending
  - happy birthday
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**happy** có hai nghĩa chính:

| Nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
|-------|-----------|--------|
| **Vui sướng; tươi vui** | Cảm xúc hài lòng, vui vẻ do kết quả tốt đẹp hoặc trạng thái tích cực | *a happy smile* (nụ cười vui vẻ) |
| **Vui lòng; sẵn sàng** | Được phép hoặc sẵn sàng làm điều gì đó | *I'm happy to do it* (tôi vui lòng làm việc đó) |

## Cách dùng

- **happy + to-infinitive**: Bị động, sẵn sàng làm gì  
  *I'd be happy to join you.* (Tôi sẽ vui lòng tham gia với bạn.)

- **happy about/with + noun**: Bằng lòng với cái gì  
  *Are you happy with your new apartment?* (Bạn có vui lòng với căn hộ mới không?)

- **happy + noun**: Tính từ mô tả  
  *a happy couple* (một cặp đôi hạnh phúc)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|----------|
| **happy** | Cảm xúc chung, vui sướng chân thành |
| **glad** | Vui vẻ nhưng ít sâu sắc hơn, thường dùng ở dạng *be glad to* |
| **pleased** | Hài lòng về cái gì cụ thể, mức độ vừa phải |
| **delighted** | Vui quá, hạnh phúc sâu sắc hơn happy |

## Mẹo nhớ

**HAPPy = HAP + py**  
- *HAP* = may mắn (từ cũ)  
- Người vui sướng là người có may mắn 🍀  
- *"Happiness is when you have luck!"*

## FAQ

**Q: "I'm happy to help" có nghĩa gì?**  
A: Nó có nghĩa là bạn sẵn sàng, vui lòng giúp đỡ (không bắt buộc, mà là chủ động).

**Q: Sự khác nhau giữa "happy" và "happiness"?**  
A: *happy* là tính từ (trạng thái), *happiness* là danh từ (cảm xúc/trạng thái bên trong).  
*She is happy.* | *Her happiness is important.* 

**Q: "Happy to inform you" là cách nói chuyên nghiệp?**  
A: Có, thường dùng trong email hoặc thông báo chính thức. Ví dụ: *I'm happy to inform you that you've been accepted.*
