---
word: harangue
meaningVi: bài diễn thuyết, bài nói
pos:
  - noun
  - verb
ipa: hə'ræɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# harangue nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hə'ræɳ/

**harangue** — bài diễn thuyết, bài nói.

## danh từ
- bài diễn thuyết, bài nói (trước hội nghị)
- lời kêu gọi, lời hô hào (trước công chúng)

## động từ
- diễn thuyết
- kêu gọi, hô hào (trước đám đông)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
