---
word: harbour
meaningVi: bến tàu, cảng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'hɑ:bə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# harbour nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hɑ:bə/

**harbour** — bến tàu, cảng.

## danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)
- bến tàu, cảng
- (nghĩa bóng) nơi an toàn; nơi ẩn náu

## ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)
- chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu
  - *to harbour a criminal* — chứa chấp một kẻ có tội
- nuôi dưỡng (ý nghĩ xấu...)
  - *to harbour evil thoughts* — nuôi dưỡng những ý nghĩ xấu xa

## nội động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)
- bỏ neo ở cảng, đậu ở cảng (tàu thuỷ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
