---
word: hard
meaningVi: 'cứng, rắn; khó, vất vả; mạnh mẽ, dữ dội'
pos:
  - adjective
  - adverb
level: a1
ipaUk: hɑːd
ipaUs: hɑrd
definitionEn: >-
  solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great
  effort or energy to accomplish
examples:
  - en: The chair has a hard wooden seat.
    vi: Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng.
  - en: This exam is very hard; I need to study more.
    vi: Kỳ thi này rất khó; tôi cần phải học thêm.
  - en: She works hard every day to achieve her dreams.
    vi: Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được ước mơ.
  - en: The wind was blowing hard against the windows.
    vi: Gió thổi mạnh vào các cửa sổ.
synonyms:
  - firm
  - solid
  - tough
  - difficult
  - challenging
  - strenuous
antonyms:
  - soft
  - easy
  - gentle
  - light
collocations:
  - hard work
  - hard time
  - work hard
  - try hard
  - hard decision
  - hard feelings
  - hard fact
  - hard surface
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Hard** (adj/adv) có nhiều ý nghĩa chính:

1. **Cứng, rắn** — chất liệu rắn chắc, không dễ bẻ gập hoặc nén
2. **Khó, vất vả** — đòi hỏi nỗ lực, sức lực hoặc tư duy lớn
3. **Mạnh mẽ, dữ dội** — với sức mạnh hoặc cường độ cao

## Cách dùng

### Nghĩa 1: Chất liệu cứng
- *The floor is hard.*
- *Diamond is the hardest natural material.*

### Nghĩa 2: Khó, vất vả
- *It's hard to learn English.* (Học tiếng Anh khó.)
- *He had a hard life.* (Anh ấy có cuộc sống vất vả.)

### Nghĩa 3: Mạnh mẽ (dùng làm adverb)
- *It rained hard all night.* (Trời mưa to cả đêm.)
- *She hit the ball hard.* (Cô ấy đánh bóng mạnh.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | VD |
|---|---|---|
| **hard** (adj) | cứng, khó | hard rock, hard problem |
| **hardly** (adv) | gần như không, hầu như không | I hardly know him. |
| **hardness** (n) | tính cứng, độ khó | the hardness of steel |

> ⚠️ **Hard ≠ Hardly**: *Work hard* (làm việc chăm chỉ) khác hoàn toàn với *hardly work* (hầu như không làm việc).

## Mẹo nhớ

- **H**ard có chữ **Hard** — hãy tưởng tượng vật cứng (như **đá - rock, thép - steel**)
- Cụm từ "**work hard**" = "làm việc chăm chỉ" là cụm phổ biến nhất → nhớ ngay
- **hard consonants** trong tiếng Anh: /k/, /g/ (not soft) — hard giống nghĩa trong ngôn ngữ học

## FAQ

**Q: "It's hard for me to..." hay "It's difficult for me to..."?**
A: Cả hai đều đúng. *Hard* và *difficult* có thể thay thế nhau, nhưng *difficult* hơi trang trọng hơn.

**Q: Làm sao phân biệt "hard" và "hardly"?**
A: 
- *Hard* = một cách chăm chỉ, mạnh mẽ → *work hard*
- *Hardly* = gần như không → *hardly ever*, *hardly anyone*

**Q: "Hard" có thể dùng trước danh từ không?**
A: Có! *hard work, hard time, hard water* — dùng như tính từ ghép để mô tả danh từ.
