---
word: harden
meaningVi: làm cho cứng, làm cho rắn
pos:
  - verb
ipa: "'hɑ:dn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# harden nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hɑ:dn/

**harden** — làm cho cứng, làm cho rắn.

## ngoại động từ
- làm cho cứng, làm cho rắn
- (kỹ thuật) tôi (thép...)
- (nghĩa bóng) làm chai điếng, làm cứng rắn, làm trở thành nhẫn tâm
  - *to harden someone's heart* — làm cho lòng ai chai điếng đi
- làm cho dày dạn

## nội động từ
- cứng lại, rắn lại
- (nghĩa bóng) chai điếng đi, cứng rắn lại, trở thành nhẫn tâm (trái tim...)
- dày dạn đi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
