eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Hardly nghĩa là gì?

Hardly nghĩa là khắc nghiệt

adverb

Phát âm: /'hɑ:dli/

hardly — khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn.

phó từ

  • khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
    • to be hardly treated — bị đối xử khắc nghiệt
  • khó khăn, chật vật
  • vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải
    • he had hardly spoken when... — nó vừa mời nói thì...
  • hầu như không
    • hardly a day passes but... — hầu như không có ngày nào mà không...
    • hardly ever — hầu như không bao giờ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).