eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Hardship nghĩa là gì?

Hardship nghĩa là sự gian khổ

noun

Phát âm: /'hɑ:dʃip/

hardship — sự gian khổ, sự thử thách gay go.

danh từ

  • sự gian khổ, sự thử thách gay go
    • to go through many hardships — chịu đựng nhiều gian khổ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).