Phát âm: /'hɑ:mful/
harmful — gây tai hại, có hại.
tính từ
- gây tai hại, có hại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Harmful nghĩa là gây tai hại
Phát âm: /'hɑ:mful/
harmful — gây tai hại, có hại.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).