---
word: harmony
meaningVi: sự hài hoà, sự cân đối
pos:
  - noun
ipa: "'hɑ:məni"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# harmony nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hɑ:məni/

**harmony** — sự hài hoà, sự cân đối.

## danh từ
- sự hài hoà, sự cân đối
- sự hoà thuận, sự hoà hợp
  - *to be in harmony with* — hoà thuận với, hoà hợp với
  - *to be out of harmony with* — không hoà thuận với, không hoà hợp với
- (âm nhạc) hoà âm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
