Phát âm: /'hærou/
harrow — cái bừa.
danh từ
- cái bừa
- (nghĩa bóng) lâm vào cảnh hoạn nạn; lâm vào cảnh gay go
ngoại động từ
- bừa (ruộng...)
- (nghĩa bóng) làm đau đớn, làm tổn thương, rầy khổ
- to harrow someone's feelings — làm đau lòng ai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).