{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"harsh","word":"harsh","url":"https://eword.vn/tu-dien/harsh","html":"https://eword.vn/tu-dien/harsh","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/harsh.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/harsh.json","meaningVi":"khắc nghiệt, gay gắt; thô rai, không vui tai","definitionEn":"unpleasantly rough or grating to the senses; severe or unkind in manner or effect","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/hɑːʃ/","ipaUs":"/hɑːrʃ/","examples":[{"en":"The harsh winter weather made it difficult to go outside.","vi":"Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn."},{"en":"His harsh criticism of her work hurt her feelings deeply.","vi":"Những lời chỉ trích gay gắt của anh ấy đối với công việc của cô ấy đã làm tổn thương cô ấy."},{"en":"The harsh light of the sun made her squint.","vi":"Ánh sáng chói loạn của mặt trời khiến cô ấy phải nheo mắt."}],"collocations":["harsh reality","harsh climate","harsh treatment","harsh tone","harsh criticism","harsh punishment"],"idioms":[],"synonyms":["severe","rough","blunt","unforgiving","cruel"],"antonyms":["mild","gentle","soft","kind","lenient"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Harsh** mô tả điều gì đó **khắc nghiệt, gay gắt** — hoặc về cảm giác vật lý (âm thanh, ánh sáng, kết cấu) hoặc về thái độ, hành động của con người (lời nói, hành xử).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Harsh** | Khắc nghiệt, gay gắt (cảm giác/thái độ) | harsh weather, harsh voice |\n| **Rough** | Sơ sài, không trơn tru (kết cấu/hành động) | rough skin, rough draft |\n| **Severe** | Trầm trọng, nghiêm trọng | severe illness, severe punishment |\n| **Rude** | Bất lịch sự, vô tế nhị | rude behavior, rude comment |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Với bề mặt/cảm giác vật lý\n- *The harsh texture of the fabric irritated her skin.* (Cấu trúc thô rai của vải làm da cô ấy bị kích ứng.)\n- *Harsh sunlight can damage your eyes.* (Ánh sáng mặt trời chói loạn có thể làm hư hại mắt bạn.)\n\n### Với tính cách/thái độ\n- *She gave him a harsh look.* (Cô ấy nhìn anh ấy một cách gay gắt.)\n- *The boss's harsh words demoralized the team.* (Những lời nói gay gắt của sếp làm mất tinh thần của đội.)\n\n### Với điều kiện, môi trường\n- *Living in harsh conditions requires resilience.* (Sống trong điều kiện khắc nghiệt đòi hỏi sức chống chịu.)\n- *The harsh truth is that not everyone will succeed.* (Sự thật khắc nghiệt là không phải ai cũng thành công.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"H\" trong \"harsh\" gợi ý âm thanh khó nghe** (hard, grating) — hãy tưởng tượng chữ \"H\" như tiếng gầm gằm không dễ chịu.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Harsh\" có thể là danh từ không?**  \nA: Không. \"Harsh\" chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là \"harshness\" (tính chất khắc nghiệt).\n\n**Q: \"Harsh\" và \"blunt\" có khác nhau không?**  \nA: Có. \"Harsh\" mang tính cảm xúc âm tính mạnh (khắc nghiệt, tổn thương), còn \"blunt\" chỉ đơn giản là nói thẳng thắn, có thể lịch sự hoặc không.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/harsh","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}