hassle — điều rắc rối phức tạp.
danh từ
- điều rắc rối phức tạp
- sự tranh cãi
ngoại động từ
- làm phiền nhiễu
nội động từ
- (to hassle with sb) cãi cọ với ai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Hassle nghĩa là điều rắc rối phức tạp
hassle — điều rắc rối phức tạp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).