---
word: hasten
meaningVi: thúc làm gấp, giục mau lên
pos:
  - verb
ipa: "'heisn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hasten nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'heisn/

**hasten** — thúc làm gấp, giục mau lên.

## ngoại động từ
- thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
- đẩy nhanh (công việc)

## nội động từ
- vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
- đi gấp, đến gấp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
