---
word: hasty
meaningVi: vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
pos:
  - adjective
ipa: "'heisti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hasty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'heisti/

**hasty** — vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau.

## tính từ
- vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
  - *hasty preparation* — những sự chuẩn bị vội vàng
  - *a hasty departure* — sự ra đi vội vàng
  - *hasty growth* — sự phát triển mau
- hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
- nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
