eword.vn </> .md

Hate nghĩa là gì?

Hate nghĩa là lòng căm thù

UK heɪt · US heɪt

nounverbSơ cấp (A1)

Hate nghĩa là lòng căm thù. Phát âm IPA: heɪt.

Nghĩa chính

hate — lòng căm thù.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /heɪt/

English: An object of hatred.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
One of my pet hates is traffic wardens. lòng căm thù
He gave me a look filled with pure hate. lòng căm thù
Do not fear; he who fears hates; he who hates kills. — attributed to Gandhi lòng căm thù

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

hate nghĩa là gì?

lòng căm thù

hate trong tiếng Việt là gì?

lòng căm thù

What does "hate" mean?

An object of hatred.

Ví dụ câu với hate?

One of my pet hates is traffic wardens. — lòng căm thù

Ví dụ câu với hate?

He gave me a look filled with pure hate. — lòng căm thù