Nghĩa chính
hate — lòng căm thù.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /heɪt/
English: An object of hatred.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One of my pet hates is traffic wardens. | lòng căm thù |
| He gave me a look filled with pure hate. | lòng căm thù |
| Do not fear; he who fears hates; he who hates kills. — attributed to Gandhi | lòng căm thù |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.