Phát âm: /heitə/
hater — người căm thù, người căm ghét.
danh từ
- người căm thù, người căm ghét
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Hater nghĩa là người căm thù
Phát âm: /heitə/
hater — người căm thù, người căm ghét.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).