hatful — mũ.
danh từ
- mũ (đầy)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Hatful nghĩa là mũ
hatful — mũ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).