Nghĩa chính
have — có.
Phát âm & định nghĩa
English: A wealthy or privileged person.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a house and a car. | có |
| Do you have the key? (not necessarily one's own key) | có |
| I have a really mean boss. | có |
| Can I have a look at that? | có |
Liên quan
Đồng nghĩa: have one's way with, sleep with, take
Trái nghĩa: have-not
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.