Phát âm: /'heivn/
haven — bến tàu, cảng.
danh từ
- bến tàu, cảng
- (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Haven nghĩa là bến tàu
Phát âm: /'heivn/
haven — bến tàu, cảng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).