---
word: hazard
meaningVi: nguy hiểm, rủi ro; vật/tình huống gây nguy hiểm
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈhæz.əd
ipaUs: ˈhæz.ɚd
definitionEn: a source of danger or risk; to put something in danger or at risk
examples:
  - en: Smoking is a health hazard that increases the risk of cancer.
    vi: Hút thuốc là nguy hiểm cho sức khỏe làm tăng nguy cơ ung thư.
  - en: The slippery floor poses a serious hazard to customers in the store.
    vi: Sàn nhầy là nguy hiểm nghiêm trọng đối với khách hàng trong cửa hàng.
  - en: I wouldn't hazard a guess about the exam results without seeing the answers
      first.
    vi: Tôi không dám đoán về kết quả kỳ thi mà không xem đáp án trước.
  - en: The construction site has multiple hazards including falling debris and
      exposed electrical wiring.
    vi: Công trường xây dựng có nhiều mối nguy hiểm bao gồm mảnh vỡ rơi và dây điện
      bộc lộ.
collocations:
  - health hazard
  - fire hazard
  - occupational hazard
  - natural hazard
  - hazard warning
  - hazard lights
  - hazard perception
synonyms:
  - danger
  - risk
  - threat
  - peril
antonyms:
  - safety
  - security
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Hazard** (danh từ) là bất kỳ điều gì có khả năng gây hại, thương tích hoặc tổn thất. Trong ngữ cảnh an toàn lao động, nó chỉ các yếu tố môi trường hoặc tình huống có thể dẫn đến tai nạn.

**Hazard** (động từ) có nghĩa là "thử sức" hoặc "dám nói ra một dự đoán/ý kiến" mặc dù không chắc chắn. Ví dụ: *"I'll hazard a guess"* (Tôi sẽ thử đoán xem).

## Phân loại các loại hazard

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Physical hazard** | Machinery, noise, extreme temperatures |
| **Chemical hazard** | Toxic substances, corrosive materials |
| **Biological hazard** | Bacteria, viruses, contaminated materials |
| **Ergonomic hazard** | Poor workstation design, repetitive strain |
| **Environmental hazard** | Flooding, earthquakes, wildfires |

## Phân biệt: Hazard vs. Risk

- **Hazard**: nguồn gốc của nguy hiểm (the thing itself) — ví dụ "Sharp knife là một hazard"
- **Risk**: khả năng xảy ra sự cố từ hazard đó — "The risk of cutting yourself with a sharp knife is high if you're not careful"

## Cách sử dụng động từ "hazard"

Dạng động từ ít phổ biến hơn nhưng được dùng khi muốn nói "dám đoán" hoặc "thử xem":
- *I hazard that we'll arrive by noon.* (Tôi dám đoán rằng chúng ta sẽ đến lúc 12 giờ trưa.)
- *If I may hazard a suggestion...* (Nếu được phép, tôi có thể gợi ý...)

## Từ ghép và cụm từ thường gặp

- **Hazard lights/flashers**: đèn cảnh báo trên xe (vàng/cam nhấp nháy)
- **Occupational hazard**: nguy hiểm nghề nghiệp — "Working late is an occupational hazard of being a surgeon" (Làm việc muộn là nguy hiểm nghề nghiệp của phẫu thuật gia)
- **Natural hazard**: thảm họa thiên nhiên (bão, động đất, tsunami)

## Mẹo nhớ

Hazard bắt đầu bằng "ha" — tưởng tượng người ta "ha" (thở dài) khi gặp nguy hiểm. Từ này từ tiếng Pháp "hasard" (có xác suất xảy ra), liên quan đến ý tưởng "cờ bạc" hoặc "rủi ro bất định".
