Phát âm: /'heizi/
hazy — mù sương; mù mịt.
danh từ
- mù sương; mù mịt
- lờ mờ, mơ hồ
- chếnh choáng say, ngà ngà say
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Hazy nghĩa là mù sương
Phát âm: /'heizi/
hazy — mù sương; mù mịt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).