---
word: healing
meaningVi: để chữa bệnh, để chữa vết thương
pos:
  - adjective
ipa: "'hi:liɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# healing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hi:liɳ/

**healing** — để chữa bệnh, để chữa vết thương.

## tính từ
- để chữa bệnh, để chữa vết thương
  - *healing ointments* — thuốc mỡ rịt vết thương
- đang lành lại, đang lên da non (vết thương)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
