---
word: heartfelt
meaningVi: chân thành, thành tâm
pos:
  - adjective
ipa: "'hɑ:tfelt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# heartfelt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hɑ:tfelt/

**heartfelt** — chân thành, thành tâm.

## tính từ
- chân thành, thành tâm
  - *heartfelt condolences* — lời chia buồn chân thành
  - *heartfelt sympathy* — sự thông cảm chân thành
  - *heartfelt gratitude* — lòng biết ơn chân thành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
