---
word: heed
meaningVi: sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
pos:
  - noun
  - verb
ipa: hi:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# heed nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hi:d/

**heed** — sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.

## danh từ
- (Ê-cốt) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
  - *to give (pay, take) heed to* — chú ý đến, lưu ý đến
  - *to take no heed* — không chú ý đến, không lưu ý đến

## ngoại động từ
- (Ê-cốt) (văn học) chú ý, lưu ý, để ý
  - *to heed someone's advice* — chú ý đến lời khuyên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
