Nghĩa chính
height — chiều cao.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /haɪt/
English: The distance from the base of something to the top.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's at the height of her career. | chiều cao |
Liên quan
Trái nghĩa: depth
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.