eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Height nghĩa là gì?

Height nghĩa là chiều cao

UK haɪt · US haɪt

noun

Nghĩa chính

height — chiều cao.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /haɪt/

English: The distance from the base of something to the top.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
She's at the height of her career. chiều cao

Liên quan

Trái nghĩa: depth


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.