eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Heighten nghĩa là gì?

Heighten nghĩa là làm cao lên

verb

Phát âm: /'haitn/

heighten — làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao.

ngoại động từ

  • làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
  • tăng thêm, tăng cường
    • to heighten someone's anger — tăng thêm sự giận dữ của ai
  • làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)

nội động từ

  • cao lên
  • tăng lên

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).