{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"hello","word":"hello","url":"https://eword.vn/tu-dien/hello","html":"https://eword.vn/tu-dien/hello","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/hello.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/hello.json","meaningVi":"lời chào; chào (anh, chị, bạn...)","definitionEn":"a word or signal used to greet someone or attract their attention; used when answering the phone or starting a conversation","pos":["interjection","noun"],"level":"a1","ipaUk":"həˈləʊ","ipaUs":"həˈloʊ","examples":[{"en":"Hello! How are you doing today?","vi":"Chào! Hôm nay bạn khỏe không?"},{"en":"I said hello to my neighbor this morning.","vi":"Tôi đã chào hàng xóm vào sáng nay."},{"en":"When she picked up the phone, she said hello.","vi":"Khi cô ấy nhấc máy, cô ấy nói chào."},{"en":"Hello everyone! Welcome to the meeting.","vi":"Chào các bạn! Hoan nghênh các bạn đến cuộc họp."}],"collocations":["say hello","wave and say hello","hello there","hello again"],"idioms":[],"synonyms":["hi","hey","greetings","howdy"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Hello** là lời chào hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh, dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện, chào đón ai đó, hoặc trả lời điện thoại.\n\n## Cách dùng\n\n| Tình huống | Ví dụ |\n|-----------|-------|\n| **Chào người quen** | Hello, John! How's it going? (Chào John! Bạn thế nào rồi?) |\n| **Trả lời điện thoại** | Hello? Yes, this is she. (Chào? Vâng, tôi đây.) |\n| **Chào tập thể** | Hello everyone! (Chào mọi người!) |\n| **Chào lần gặp lại** | Hello again! (Chào lại!) |\n| **Gọi sự chú ý** | Hello? Are you listening? (Này? Bạn đang nghe không?) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n- **Hello** vs **Hi**: \"Hello\" trang trọng hơn, thích hợp cho tình huống chính thức. \"Hi\" thân thiện, không trang trọng.\n- **Hello** vs **Hey**: \"Hey\" rất bình thường, dùng với bạn bè. \"Hello\" có thể dùng với ai cũng được.\n- **Hello** vs **Goodbye**: \"Hello\" = chào khi gặp; \"goodbye\" = tạm biệt khi chia tay.\n\n## Mẹo nhớ\n\"HELLO\" = **H**ey, **E**veryone **L**isten, **L**et's **O**pen (conversation)\n→ Cách dễ nhớ: chào hỏi để mở đầu cuộc trao đổi.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có phải \"Hello\" luôn đi kèm dấu chấm than?**\nA: Không bắt buộc. Trong văn nói, \"Hello\" có thể đi với dấu chấm (Hello!) hoặc dấu chấm hỏi (Hello?). Trong văn viết trang trọng có thể chỉ dùng dấu chấm.\n\n**Q: Dùng \"Hello\" trong email có phù hợp không?**\nA: Có, nhưng phải xem mức độ trang trọng. \"Hello Mr. Smith\" phù hợp với email chính thức. Với bạn bè dùng \"Hi\" hoặc \"Hey\" sẽ thân thiện hơn.\n\n**Q: \"Hello\" có thể dùng như danh từ không?**\nA: Có. *\"I got a friendly hello from my boss.\"* (Tôi nhận được một lời chào thân thiện từ sếp.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/hello","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}