---
word: help
meaningVi: 'sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích; người giúp việc'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /help/
ipaUs: /help/
definitionEn: >-
  to make it easier or possible for someone to do something; assistance or
  support given to someone
examples:
  - en: Can you help me with my homework?
    vi: Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?
  - en: Your advice was a great help to me during the crisis.
    vi: >-
      Lời khuyên của bạn là một sự giúp đỡ lớn lao đối với tôi trong lúc khủng
      hoảng.
  - en: She helps at the local shelter on weekends.
    vi: Cô ấy giúp việc tại trại tạm trú địa phương vào cuối tuần.
  - en: I can't help but laugh at his jokes.
    vi: Tôi không thể không cười với những trò đùa của anh ấy.
synonyms:
  - assist
  - aid
  - support
  - facilitate
antonyms:
  - hinder
  - obstruct
  - harm
collocations:
  - help someone out
  - help with something
  - ask for help
  - offer help
  - come to someone's help
  - can't help but
  - help desk
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Help** có hai dạng cơ bản:
- **Verb**: Giúp ai đó làm điều gì, tạo điều kiện thuận lợi
- **Noun**: Sự giúp đỡ, trợ giúp; người giúp việc

## Cách dùng

### Help (verb) – Giúp ai làm gì

| Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|-----------|-------|------|
| **help + object + (to) infinitive** | Help me (to) carry the bags | Giúp tôi (để) mang những chiếc túi |
| **help with + noun** | Can you help with the cooking? | Bạn có thể giúp việc nấu ăn không? |
| **can't help + -ing** | I can't help worrying about her | Tôi không thể không lo lắng cho cô ấy |
| **help out** (phrasal verb) | She helped me out when I needed money | Cô ấy giúp tôi khi tôi cần tiền |

### Help (noun) – Sự giúp đỡ

- *Your help is very important to us.* (Sự giúp đỡ của bạn rất quan trọng với chúng tôi.)
- *I need some help with this project.* (Tôi cần một chút giúp đỡ cho dự án này.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|----------|
| **help** | Tổng quát, tích cực (làm gì dễ hơn) |
| **assist** | Chính thức hơn, thường trong bối cảnh công sở, kỹ thuật |
| **aid** | Chính thức, cung cấp trợ cấp hoặc hỗ trợ đặc biệt (viện trợ, cứu trợ) |
| **support** | Hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất lâu dài |

**Ví dụ so sánh:**
- *Can you help me?* (Bạn có thể giúp tôi không?) – thân thiện, tự nhiên
- *Can you assist me?* (Bạn có thể hỗ trợ tôi không?) – chính thức hơn

## Mẹo nhớ

**"Help" = H.E.L.P**
- **H**ands – đôi tay sẵn sàng
- **E**fort – nỗ lực để giúp
- **L**istening – lắng nghe nhu cầu
- **P**rogress – tiến bộ nhờ sự giúp đỡ

Mỗi khi gặp "help", hãy tưởng tượng một bàn tay vươn tới để hỗ trợ bạn!

## FAQ

**Q: "Help" có phải luôn dùng "to" trước động từ không?**
A: Không. Cả hai cách đều đúng:
- *Help me (to) carry this* ✓
- *Help me carry this* ✓ (phổ biến hơn)

**Q: Sự khác biệt giữa "help out" và "help" là gì?**
A: 
- **help** – hỗ trợ chung chung
- **help out** – giúp đỡ trong tình huống khó khăn, gấp rút (*He helped me out when I was in trouble* – Anh ấy giúp tôi khi tôi gặp rắc rối)
