{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"helpless","word":"helpless","url":"https://eword.vn/tu-dien/helpless","html":"https://eword.vn/tu-dien/helpless","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/helpless.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/helpless.json","meaningVi":"b无能为力, không thể giúp đỡ được; bất lực","definitionEn":"Unable to help oneself or others; lacking the strength, power, or resources to act or respond effectively","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈhelpləs/","ipaUs":"/ˈhelpləs/","examples":[{"en":"The injured man felt helpless, unable to move or call for help.","vi":"Người đàn ông bị thương cảm thấy bất lực, không thể cử động hay gọi cứu giúp."},{"en":"Parents often feel helpless when their children are suffering from a serious illness.","vi":"Các bậc cha mẹ thường cảm thấy b无能为力 khi con em họ mắc bệnh nặng."},{"en":"The workers were helpless against the powerful corporation's unfair practices.","vi":"Những công nhân này b无能为力 trước các hành vi không công bằng của tập đoàn mạnh."}],"collocations":["feel helpless","completely helpless","utterly helpless","helpless situation","helpless victim","leave someone helpless","look helpless","render helpless","helpless against","helpless to do something"],"idioms":[{"phrase":"feel helpless","meaningVi":"cảm thấy bất lực, không có khả năng can thiệp","exampleEn":"Watching the news about the disaster, I felt helpless knowing I couldn't do anything.","exampleVi":"Xem tin tức về thảm họa, tôi cảm thấy bất lực vì biết mình không thể làm gì cả."}],"synonyms":["powerless","defenseless","weak","vulnerable","impotent"],"antonyms":["capable","powerful","strong","independent","resourceful"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Helpless** là tính từ mô tả tình trạng không có khả năng, không thể hành động hoặc tự bảo vệ mình. Từ này thường được sử dụng khi người/vật không có sức mạnh, tài nguyên, hoặc quyền hạn để thay đổi tình huống.\n\n## Phân biệt từ gần\n\n| Từ | Khác nhau |\n|---|---|\n| **Helpless** | Không thể tự giúp mình (thiếu khả năng, sức mạnh) |\n| **Hopeless** | Không có hy vọng (tâm lý, tinh thần) |\n| **Powerless** | Thiếu quyền lực, ảnh hưởng (đặc biệt trong bối cảnh chính trị/xã hội) |\n\n**Ví dụ:**\n- _He is **helpless** without his glasses._ (Anh ta không thể làm gì cả nếu không có kính.)\n- _The situation seemed **hopeless**._ (Tình huống có vẻ không có hy vọng.)\n- _Workers felt **powerless** against the new regulations._ (Công nhân cảm thấy không có quyền hạn trước các quy định mới.)\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n- **Help** + **-less** = không có sự trợ giúp, không thể trợ giúp → bất lực\n- Hình dung lên một người nằm trên đất không thể đứng dậy → **helpless**\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Mô tả tình cảm (cảm thấy bất lực)\n- _I felt completely helpless when my friend lost their job._\n- _Tôi cảm thấy hoàn toàn bất lực khi bạn tôi bị mất việc._\n\n### 2. Mô tả tình huống (bối cảnh)\n- _The helpless infant needed constant care._\n- _Đứa trẻ bất lực này cần được chăm sóc liên tục._\n\n### 3. Trong ngữ cảnh xã hội/chính trị\n- _Poor communities often feel helpless against economic inequality._\n- _Các cộng đồng nghèo thường cảm thấy bất lực trước bất bình đẳng kinh tế._\n\n## Các dạng liên quan\n\n- **Helplessness** (n): trạng thái bất lực\n- **Helplessly** (adv): một cách bất lực\n- **Unhelpful** (adj): không hữu ích (khác nghĩa)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Có thể dùng \"helpless\" cho vật không?**  \nA: Có thể, nhưng ít hơn. _The country was helpless against the invading forces._ (Đất nước bất lực trước lực lượng xâm lược.)\n\n**Q: Khác nhau giữa \"helpless\" và \"unable\"?**  \nA: \"Unable\" là thiếu khả năng làm điều gì đó cụ thể. \"Helpless\" là trạng thái tổng quát không thể tự bảo vệ hay tự giúp mình.\n- _I am **unable** to attend the meeting._ (Tôi không thể tham dự cuộc họp.)\n- _I feel **helpless** in this situation._ (Tôi cảm thấy bất lực trong tình huống này.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/helpless","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}