---
word: helpless
meaningVi: 'b无能为力, không thể giúp đỡ được; bất lực'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈhelpləs/
ipaUs: /ˈhelpləs/
definitionEn: >-
  Unable to help oneself or others; lacking the strength, power, or resources to
  act or respond effectively
examples:
  - en: 'The injured man felt helpless, unable to move or call for help.'
    vi: >-
      Người đàn ông bị thương cảm thấy bất lực, không thể cử động hay gọi cứu
      giúp.
  - en: >-
      Parents often feel helpless when their children are suffering from a
      serious illness.
    vi: Các bậc cha mẹ thường cảm thấy b无能为力 khi con em họ mắc bệnh nặng.
  - en: >-
      The workers were helpless against the powerful corporation's unfair
      practices.
    vi: >-
      Những công nhân này b无能为力 trước các hành vi không công bằng của tập đoàn
      mạnh.
synonyms:
  - powerless
  - defenseless
  - weak
  - vulnerable
  - impotent
antonyms:
  - capable
  - powerful
  - strong
  - independent
  - resourceful
collocations:
  - feel helpless
  - completely helpless
  - utterly helpless
  - helpless situation
  - helpless victim
  - leave someone helpless
  - look helpless
  - render helpless
  - helpless against
  - helpless to do something
idioms:
  - phrase: feel helpless
    meaningVi: 'cảm thấy bất lực, không có khả năng can thiệp'
    exampleEn: >-
      Watching the news about the disaster, I felt helpless knowing I couldn't
      do anything.
    exampleVi: >-
      Xem tin tức về thảm họa, tôi cảm thấy bất lực vì biết mình không thể làm
      gì cả.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Helpless** là tính từ mô tả tình trạng không có khả năng, không thể hành động hoặc tự bảo vệ mình. Từ này thường được sử dụng khi người/vật không có sức mạnh, tài nguyên, hoặc quyền hạn để thay đổi tình huống.

## Phân biệt từ gần

| Từ | Khác nhau |
|---|---|
| **Helpless** | Không thể tự giúp mình (thiếu khả năng, sức mạnh) |
| **Hopeless** | Không có hy vọng (tâm lý, tinh thần) |
| **Powerless** | Thiếu quyền lực, ảnh hưởng (đặc biệt trong bối cảnh chính trị/xã hội) |

**Ví dụ:**
- _He is **helpless** without his glasses._ (Anh ta không thể làm gì cả nếu không có kính.)
- _The situation seemed **hopeless**._ (Tình huống có vẻ không có hy vọng.)
- _Workers felt **powerless** against the new regulations._ (Công nhân cảm thấy không có quyền hạn trước các quy định mới.)

## Mẹo ghi nhớ

- **Help** + **-less** = không có sự trợ giúp, không thể trợ giúp → bất lực
- Hình dung lên một người nằm trên đất không thể đứng dậy → **helpless**

## Cách sử dụng

### 1. Mô tả tình cảm (cảm thấy bất lực)
- _I felt completely helpless when my friend lost their job._
- _Tôi cảm thấy hoàn toàn bất lực khi bạn tôi bị mất việc._

### 2. Mô tả tình huống (bối cảnh)
- _The helpless infant needed constant care._
- _Đứa trẻ bất lực này cần được chăm sóc liên tục._

### 3. Trong ngữ cảnh xã hội/chính trị
- _Poor communities often feel helpless against economic inequality._
- _Các cộng đồng nghèo thường cảm thấy bất lực trước bất bình đẳng kinh tế._

## Các dạng liên quan

- **Helplessness** (n): trạng thái bất lực
- **Helplessly** (adv): một cách bất lực
- **Unhelpful** (adj): không hữu ích (khác nghĩa)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng "helpless" cho vật không?**  
A: Có thể, nhưng ít hơn. _The country was helpless against the invading forces._ (Đất nước bất lực trước lực lượng xâm lược.)

**Q: Khác nhau giữa "helpless" và "unable"?**  
A: "Unable" là thiếu khả năng làm điều gì đó cụ thể. "Helpless" là trạng thái tổng quát không thể tự bảo vệ hay tự giúp mình.
- _I am **unable** to attend the meeting._ (Tôi không thể tham dự cuộc họp.)
- _I feel **helpless** in this situation._ (Tôi cảm thấy bất lực trong tình huống này.)
